越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đề cao, coi trọng” (1)
đề cao, coi trọng
英语
动to uphold, to highly value
Khả năng lãnh đạo của anh ấy được đánh giá cao.
His leadership is highly valued.
相关词“đề cao, coi trọng” (0)
未找到相关词。
短语“đề cao, coi trọng” (0)
未找到短语。
